cảm quang
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạy cảm với ánh sáng: "cảm quang" mô tả tính chất của một vật liệu, thiết bị hoặc bề mặt có phản ứng hoặc thay đổi trạng thái khi tiếp xúc với ánh sáng.
- Có khả năng thu nhận và phản ứng với ánh sáng: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, nhiếp ảnh và sinh học để chỉ đặc tính phản ứng với năng lượng ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giấy in ảnh là một loại giấy cảm quang. (Giấy in ảnh là một loại giấy nhạy cảm với ánh sáng.)
- Các tế bào võng mạc của mắt người có tính cảm quang rất cao. (Các tế bào võng mạc của mắt người có khả năng phản ứng rất mạnh với ánh sáng.)
- Cảm biến trong máy ảnh số là một linh kiện cảm quang. (Cảm biến trong máy ảnh số là một linh kiện nhạy sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vật liệu cảm quang": Chỉ các loại vật liệu đặc biệt (như muối bạc trong phim ảnh, chất bán dẫn trong cảm biến) có tính chất thay đổi khi có ánh sáng chiếu vào, được ứng dụng trong công nghệ chế tạo.
- "Tính cảm quang": Cụm danh từ chỉ đặc tính nhạy sáng nói chung của một đối tượng.
- Tính cảm quang của hợp chất này đang được nghiên cứu để ứng dụng vào pin mặt trời. (Đặc tính nhạy sáng của hợp chất này đang được nghiên cứu để ứng dụng vào pin mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Quang học (danh từ): Lĩnh vực khoa học nghiên cứu về ánh sáng và các hiện tượng liên quan.
- Cảm biến quang (danh từ): Một loại thiết bị cụ thể sử dụng tính chất cảm quang để phát hiện sự hiện diện, cường độ hoặc sự thay đổi của ánh sáng.
- Nhạy sáng (tính từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong đời sống hàng ngày hoặc mô tả đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nhạy sáng: Có phản ứng với ánh sáng.
- Phản quang: Có khả năng phản xạ lại ánh sáng (nghĩa gần, nhưng khác biệt về cơ chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cảm quang" do đây là một tính từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cảm quang".)